menu_book
見出し語検索結果 "thế à" (1件)
日本語
フそうか、そうだ(北部)
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
swap_horiz
類語検索結果 "thế à" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thế à" (4件)
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
Cử tri ngày càng chú ý đến vấn đề độ tuổi. (Voters are increasingly paying attention to the age issue.)
有権者は年齢の問題にますます注目している。
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
私は本を読み、その知識を仕事に応用できる人をとても尊敬しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)